Máy vớt rác trống quay (model RDS-SERIAL)

Máy vớt rác trống quay (model RDS-SERIAL)

  • Contact us
PRODUCT SPECIFICATIONS

Thông số Kỹ thuật

Phần này cho biết công suất xử lý nước thải của máy (m³/giờ) phụ thuộc vào hai yếu tố chính: Model máykích thước khe hở của lưới lọc.

Công suất (m³/hr): Lưu lượng nước máy có thể xử lý trong một giờ.

Khe hở (mm): Kích thước của các khe trên trống quay. Khe hở càng nhỏ thì khả năng lọc rác càng mịn, nhưng công suất xử lý nước sẽ giảm đi.

Ví dụ: Model RDS-65.80 với khe hở 1.0 mm có thể xử lý được 144 m³/giờ, nhưng nếu khe hở là 3.0 mm thì công suất tăng lên 264 m³/giờ.

Motor (KW): Công suất của động cơ motor. Các model lớn hơn yêu cầu motor có công suất cao hơn.

  • Từ model RDS-45.40 đến RDS-65.80 dùng motor 0.4 KW.
  • Từ model RDS-65.100 đến RDS-65.180 dùng motor 0.75 KW hoặc 1.5 KW.

Tang quay (ØxL) mm: Kích thước của trống quay, gồm Đường kính x Chiều dài.

Ví dụ: Model RDS-65.100 có trống quay đường kính 650 mm và dài 1000 mm.

 

Máy tách rác trống quay RDS
Thông số kỹ thuật

 

Kích thước (Đơn vị: mm)

Phần này cung cấp các số đo vật lý chi tiết của từng model máy, tương ứng với các ký hiệu trên bản vẽ kỹ thuật.

  • L: Tổng chiều dài của máy.
  • W: Tổng chiều rộng của máy.
  • H: Tổng chiều cao của máy.
  • E, F, S: Các kích thước chi tiết khác liên quan đến vị trí lắp đặt và cấu trúc máy.
  • T: Chiều dài phần máng.
  • Ød: Đường kính ống nước vào.
  • ØD: Đường kính ống nước ra.
  • ØC: Đường kính ống xả cặn/rác.

 

Máy tách rác trống quay RDS
Kích thước

 

Ví dụ về kích thước của model RDS-65.80:

  • Chiều dài (L): 1050 mm
  • Chiều rộng (W): 1000 mm
  • Chiều cao (H): 1600 mm
  • Đường kính ống vào (Ød): 114 mm
  • Đường kính ống ra (ØD): 168 mm
Description
Map
Zalo
Hotline
Messenger